Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dồi dào" (1)
dồi dào
Tiếng Anh
Tính từabundant
Từ liên quan "dồi dào" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dồi dào" (1)
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
The island also has abundant mineral resources.
